Bản dịch của từ 床 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊchuangthanh sắc

(Danh từ)

chuáng
01

Bed — a piece of furniture for lying or sleeping on

供人躺在上面睡觉的家具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bed; (also) planting bed/seedbed; riverbed (context-dependent)

像床的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Platform; base or bed (the supporting frame or base of a machine or structure)

像床的承载物,特指有底座支撑的机器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

chuáng
01

Measure word for beds, quilts, mattresses (one piece of bedding)

用于被褥等

Ví dụ
床
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
Các biến thể:
牀, 𢃅
Hình thái radical:
⿸,广,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép