Bản dịch của từ 庌庑 trong tiếng Anh

庌庑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

庌庑 (Danh từ)

yá wǔ
01

Large hall; main room of a house (also used metaphorically for vastness or broad-mindedness)

2.厅堂;大屋。以喻博大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A covered corridor or front verandah of a hall/house; the forward eaves/porch area

1.廊庑,堂前廊屋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庌庑

Các từ liên quan

庌舍
庑殿
庑金
庌
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿸,广,牙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép