Bản dịch của từ 庐 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Lu Prefecture (historic prefecture centered at present-day Hefei, Anhui)

指庐州 (旧府名,府治在今安徽合肥)

Ví dụ
02

A simple, makeshift or thatched hut; a humble cottage

简陋的房子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chinese surname Lú (a family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庐
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
廬, 𡳬
Hình thái radical:
⿸,广,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép