Bản dịch của từ 庐伍 trong tiếng Anh

庐伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

庐伍 (Danh từ)

lú wǔ
01

Residents listed according to military organization; civilians registered as military units (historical term)

按军队建制编列的居民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庐伍

Các từ liên quan

庐九
庐井
庐僥
庐儿
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
庐
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
廬, 𡳬
Hình thái radical:
⿸,广,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép