Bản dịch của từ 庐宇 trong tiếng Anh

庐宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

庐宇 (Danh từ)

lú yǔ
01

House; dwelling (a building for living)

房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庐宇

Các từ liên quan

庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
庐
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
廬, 𡳬
Hình thái radical:
⿸,广,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép