Bản dịch của từ 庑 trong tiếng Anh
庑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
庑 (Danh từ)
【wǔ】
01
Side rooms or small wings opposite and beside the main hall; subsidiary chambers flanking the main house
正房对面和两侧的小屋子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VU】
- Các biến thể:
- 廡, 𢇜, 𢋑, 𢋰, 𢋹, 𢌋
- Hình thái radical:
- ⿸,广,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憮
鵡
瑦
倵
陚
㒇
舞
妩
摀
侮
娒
㵲
庇
廬
庽
庐
庖
㡶
廰
㢒
庱
庥
庺
廓
旷
杛
甸
㐬
厎
㐘
㓟
身
𠇯
疓
礿
㢭
廊庑
堂庑
