Bản dịch của từ 库 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

(Danh từ)

01

Warehouse; a building for storing large quantities of goods or materials

储存大量东西的建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Ku (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Treasury; public funds office (state department that holds and manages government money)

保管、出纳国家预算资金的机关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(computing) a repository or database — a storage of related files or data managed by software

电子计算机上指保存一系列同类资料或数据的文件,可以通过程序管理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

Coulomb (unit of electric charge)

库仑的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

库
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
庫, 𢊾
Hình thái radical:
⿸,广,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép