Bản dịch của từ 库仑 trong tiếng Anh

库仑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

库仑 (Cụm từ)

kù lún
01

Unit of electric charge, equivalent to the charge transferred by a current of one ampere in one second, named after the scientist Coulomb.

计算电量的单位为英语coulomb的音译即一安培的均匀电流,在一秒内垂直传送过一截面的电荷量因纪念库仑的贡献,故以其名为电量单位

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库仑

lún

Các từ liên quan

库丁
库书
库仑定律
库仑电扭秤实验
库仑计
仑头
仑菌
库
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
庫, 𢊾
Hình thái radical:
⿸,广,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép