Bản dịch của từ 库本 trong tiếng Anh

库本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

库本 (Danh từ)

kù běn
01

A type of official engraved book edition from the Song dynasty, produced using surplus funds from government offices called public envoy repositories, abbreviated as 'Kuben.'

宋代官刻书籍版本的一种。宋各州置公使库,招待来往官吏。库有余资则用以刻书,所刻书叫公使库本书,简称库本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库本

běn

Các từ liên quan

库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
库
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
庫, 𢊾
Hình thái radical:
⿸,广,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép