Bản dịch của từ 库部 trong tiếng Anh
库部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库部 (Danh từ)
【kù bù】
01
A historical official office (in imperial China) responsible for military equipment, ceremonial furnishings, and imperial carriages; a bureau in charge of armory and ceremonial gear
职官名。三国时魏之职官中的尚书有库部郎,历代因之,掌军器、仪仗及乘舆等事。。唐.杜佑.通典.卷二十三.职官五.尚书下.兵部尚书:「至隋乃有兵部尚书,统兵部、职方、驾部、库部。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库部
kù
库
bù
部
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
