Bản dịch của từ 应卒 trong tiếng Anh

应卒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应卒 (Tính từ)

yìng zú
01

Classical adverb meaning 'just then; just as; at the right moment' (literary, rare in modern usage)

1.亦作“应猝”。

Ví dụ
02

Should act promptly; to be appropriate for immediate response (archaic usage: akin to '应急')

2.犹应急。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应卒

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép