Bản dịch của từ 应变 trong tiếng Anh

应变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应变 (Động từ)

yìng biàn
01

To respond or adapt to sudden situations; to deal with unexpected changes

应付突然发生的情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deformation or change in shape and size of an object due to external forces or internal defects.

物体由于外因 (受力、温度变化等) 或内在缺陷,它的形状尺寸所发生的相对改变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应变

yìng

biàn

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
变乱
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép