Bản dịch của từ 应度 trong tiếng Anh

应度

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应度 (Tính từ)

yìng dù
01

Conforming to rules or proper norms; according to established standards

3.合乎法度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The measure or conduct in accordance with heaven (astral/seasonal order); the proper degree or timing matching celestial cycles (classical use)

1.合乎日月星辰的行度。

Ví dụ
03

In rhythm; fitting the tempo or order

2.合乎节奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应度

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
度世
度假
度假村
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép