Bản dịch của từ 应条 trong tiếng Anh
应条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
应条 (Danh từ)
【yìng tiáo】
01
To violate; to fall under a prohibition (to commit an act that contravenes a ban)
1.谓所犯合乎禁令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An archaic name for the grub/larva called 蛴螬 — a kind of curled root-eating larva/grub
2.蛴螬的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.蛴螬》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应条
yīng
应
tiáo
条
Các từ liên quan
应世
应举
应书
应事
条令
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
- Hình thái radical:
- ⿸,广,⿱,⺍,一
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹰
甇
鸚
罂
璎
蝧
愥
莺
旲
甖
罃
鑍
暎
䵥
䒢
䙬
應
瀴
䤝
㶈
応
鞕
膡
媵
㢖
鹿
廋
㡺
㢈
庲
廭
庴
廩
廖
廒
廂
囬
佃
邵
忌
阹
見
𠇙
巫
圿
𠖂
纻
𠈀
应该
相应
应当
应得
理应
应有
应允
应收
应许
该应
适应
应聘
反应
应用
应付
对应
相应
供应
应届
应对
