Bản dịch của từ 应病 trong tiếng Anh

应病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应病 (Danh từ)

yìng bìng
01

A legendary strange illness from the Tang era in which the patient utters a responding sound (an 'answering' noise) from inside the body when speaking; a mythical, uncanny disease.

唐时传说中的一种怪病,患者说话,体内即有应声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应病

yīng

bìng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép