Bản dịch của từ 应笔 trong tiếng Anh

应笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应笔 (Danh từ)

yìng bǐ
01

A part of a work that responds to or echoes a foreshadowing (伏笔); the corresponding section that pays off an earlier hint.

作品中与伏笔相呼应的部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应笔

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép