Bản dịch của từ 应箓 trong tiếng Anh

应箓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应箓 (Danh từ)

yīng lù
01

A tablet or record signifying heaven's mandate; a divine token indicating the emperor's (or one's) receiving of heavenly approval

顺应符命。古时以此为帝王之兆。箓,帝王所谓的天赐符命之书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应箓

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
箓图
箓籍
箓练
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép