Bản dịch của từ 应钟 trong tiếng Anh

应钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应钟 (Danh từ)

yìng zhōng
01

A named pitch/scale (a lǜ) in ancient Chinese music; one of the twelve lǜ, corresponding to the tenth month

古乐律名。十二律之一。古人以十二律与十二月相配,每月以一律应之。应钟与十月相应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应钟

yīng

zhōng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép