Bản dịch của từ 应龙 trong tiếng Anh

应龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应龙 (Danh từ)

yìng lóng
01

A legendary winged dragon in Chinese myth (Yinglong); said to have aided Yu the Great in controlling floods by drawing rivers with its tail.

1.古代传说中一种有翼的龙。相传禹治洪水时,有应龙以尾画地成江河,使水入海。

Ví dụ
02

A legendary dragon-god in Chinese mythology believed to summon clouds and cause rain.

2.古代传说中善兴云作雨的神。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应龙

yīng

lóng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép