Bản dịch của từ 底 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˇdithanh hỏi

(Danh từ)

de
01

Bottom; base; lowest part of an object or place

(底儿) 物体的最下部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The real reason, root cause or inside story (the true background of an event)

(底儿) 事情的根源或内情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

End; the end of a period (e.g., month, year)

(年和月的) 末尾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Background; the base/coloring that sets off a pattern

花纹图案的衬托面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Draft; original manuscript; preliminary outline

草稿;原来的;大纲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Surname Dǐ (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

de
01

To reach; to fall to (a low point)

到达

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Đại từ)

de
01

What; which (question word asking about identity or reason)

何;什么

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

de
01

Base; bottom; (grammatical particle de variant indicating possessive/attributive in some dialects/compounds)

同'的'1.b

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bottom; the lowest part or base of an object

物体的最下部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

So; thus; in this way

如此; 这样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Indicating 'in this/that way; like this/that' — a demonstrative used to ask or emphasize manner, state, degree (e.g., “after all, what kind of...?”)

指示代词, 指示性质、状态、方式、程度等也说这么样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

底
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép