Bản dịch của từ 底 trong tiếng Anh
底

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
底 (Danh từ)
Bottom; base; lowest part of an object or place
(底儿) 物体的最下部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The real reason, root cause or inside story (the true background of an event)
(底儿) 事情的根源或内情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
End; the end of a period (e.g., month, year)
(年和月的) 末尾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Background; the base/coloring that sets off a pattern
花纹图案的衬托面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Draft; original manuscript; preliminary outline
草稿;原来的;大纲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Dǐ (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
底 (Động từ)
To reach; to fall to (a low point)
到达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
底 (Đại từ)
What; which (question word asking about identity or reason)
何;什么
Từ tiếng Anh gần nghĩa
底 (Danh từ)
Base; bottom; (grammatical particle de 的 variant indicating possessive/attributive in some dialects/compounds)
同'的'1.b
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bottom; the lowest part or base of an object
物体的最下部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
So; thus; in this way
如此; 这样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Indicating 'in this/that way; like this/that' — a demonstrative used to ask or emphasize manner, state, degree (e.g., “after all, what kind of...?”)
指示代词, 指示性质、状态、方式、程度等也说这么样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
- Hình thái radical:
- ⿸,广,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
