Bản dịch của từ 底土 trong tiếng Anh

底土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˇdithanh hỏi

底土 (Danh từ)

dí tǔ
01

The subsoil layer beneath the topsoil; base soil layer

心土下面的一层土壤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

底土 (Danh từ)

dí tǔ
01

The lowest soil or rock layer beneath land or water areas, over which a country holds sovereignty and full jurisdiction for development and use.

陆地或水域最下层的土层或岩石。国家对其领陆和领水所属的底土资源拥有主权,对在底土上进行的开发和利用行使完全的管辖权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底土

底
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép