Bản dịch của từ 底端 trong tiếng Anh
底端
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
底端 (Danh từ)
【dǐ duān】
01
The bottom end or lowest part
底面
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The bottom or final part
结束部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The lowest part or bottom end
底部
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底端
dǐ
底
duān
端
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
- Hình thái radical:
- ⿸,广,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邸
柢
弤
㭽
䂡
䢑
聜
提
䱃
菧
䍕
觝
地
的
得
䙸
廤
廊
廈
龐
廛
庢
㢝
廊
廬
廫
应
㢂
砀
苮
矿
矾
矽
𠚋
侂
制
虮
详
绉
㔬
到底
彻底
底气
底线
月底
年底
底薪
底蕴
底下
卧底
