Bản dịch của từ 庖宰 trong tiếng Anh
庖宰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
庖宰 (Động từ)
【páo zǎi】
01
Kitchen worker; cook (older/literary term for someone who works in the kitchen)
1.厨工。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be slaughtered/ butchered in the kitchen; to be killed and prepared (of an animal)
2.受宰于厨房。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖宰
páo
庖
zǎi
宰
Các từ liên quan
庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包
- Hình thái radical:
- ⿸,广,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛌
麅
瓟
麃
鉋
铇
炮
炰
軳
跁
䠙
爮
庙
廠
㢚
㢋
㡯
庌
㡼
㢍
庘
庥
廩
庴
责
迡
呡
㓡
旼
若
枂
𠈍
呹
炐
㡸
怟
庖丁
庖厨
庖代
庖人
代庖
庖正
越俎代庖
庖丁解牛
