Bản dịch của từ 店号 trong tiếng Anh
店号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
店号 (Danh từ)
【diàn hào】
01
The name of a store.
1.商店的名称。
Ví dụ
02
Store number
2.泛指商店。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 店号
diàn
店
hào
号
Các từ liên quan
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
- Các biến thể:
- 坫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扂
佃
痁
㥆
䧃
橂
钿
㶘
淀
磹
甸
琔
廄
庽
庙
㢒
庆
㢇
廂
庾
庑
廖
廲
廞
㭐
岞
㕈
帖
呠
籶
狌
庞
坤
泏
牀
𠈓
商店
饭店
酒店
书店
店铺
药店
店员
旅店
店面
夜店
