Bản dịch của từ 庘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A damaged or broken house.

屋坏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pigsty; a pig house.

猪屋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庘
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【Á】
Các biến thể:
𤵭
Hình thái radical:
⿸,广,甲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép