Bản dịch của từ 庙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

(Danh từ)

miào
01

Ancestral temple; shrine (place for worshiping ancestors or gods)

旧时供祖宗神位的处所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Temple; a building for worshipping gods, Buddhas, or honored historical figures

供神佛或历史上有名人物的处所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Temple; temple fair (festival held at/around a temple)

庙会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
廟, 庿, 𤸠
Hình thái radical:
⿸,广,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép