Bản dịch của từ 庚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

(Danh từ)

gēng
01

The seventh of the ten Heavenly Stems (Tiāngān) used in traditional Chinese calendrical and naming systems.

天干的第七位

Ví dụ
02

Age; one's years (formal/old-fashioned)

年龄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Geng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庚
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
𢈏, 𢈰, 𧟴
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép