Bản dịch của từ 庚辰 trong tiếng Anh

庚辰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

庚辰 (Danh từ)

gēng chén
01

A specific year designation in the traditional Chinese sexagenary cycle combining the heavenly stem 'Gēng' and earthly branch 'Chén', corresponding to the 'Canh Thìn' year in Vietnamese, often associated with the Year of the Dragon.

干支纪年

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庚辰

gēng

chén

庚
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
𢈏, 𢈰, 𧟴
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép