Bản dịch của từ 庞德 trong tiếng Anh

庞德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞德 (Danh từ)

páng dé
01

Ezra Pound (1885–1972), an influential American poet and translator known for his impact on modernist poetry.

埃兹拉·庞德(Ezra Pound,1885-1972),美国诗人、翻译家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pang De, a notable general of Cao Wei during the Three Kingdoms period, known for defeating Guan Yu; also a proper noun used as a personal name.

Pang De (-219), general of Cao Wei at the start of the Three Kingdoms period, victor over Guan Yu 關羽|关羽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Pound (a proper name)

英镑(名称)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞德

páng

庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép