Bản dịch của từ 庞氏 trong tiếng Anh
庞氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
庞氏 (Danh từ)
【páng shì】
01
Ponzi scheme, a type of financial fraud involving paying returns to earlier investors with funds from newer investors.
Pond's (brand of skin care products), also written 旁氏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ponzi (surname, associated with Ponzi schemes)
庞兹(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞氏
páng
庞
shì
氏
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 龐, 厐, 龎
- Hình thái radical:
- ⿸,广,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尨
鳑
篣
膀
夆
舽
䠙
䅭
彷
逄
厐
旁
㢒
庁
府
㢃
庛
廟
㢝
庱
廦
廉
廇
廧
沵
抦
侀
呭
䜳
迥
㢲
昐
松
糿
坵
怉
庞大
脸庞
庞杂
面庞
庞德
庞涓
庞贝
庞培
庞克
庞兹
