Bản dịch của từ 废气管 trong tiếng Anh
废气管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
废气管 (Danh từ)
【fèi qì guǎn】
01
Exhaust pipe or hose that channels engine waste gases out
引擎废气抽出;软管转轴;下水道排放;地面及地下抽吸排放。
Ví dụ
02
Exhaust pipe; a pipe that discharges waste gases, commonly used in vehicles and industrial equipment
废气管是用于排放废气的管道,通常用于汽车、工业设备等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废气管
fèi
废
qì
气
guǎn
管
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 廢, 廃
- Hình thái radical:
- ⿸,广,发
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俷
狒
䑔
费
砩
痱
䛍
䤵
曊
䆏
鼣
櫠
廉
㢈
廚
廉
度
序
廔
庑
廓
㢕
床
底
沽
妺
枤
𠂳
彿
炗
垅
呥
枑
㚹
抦
畃
废话
废物
废物
报废
废弃
作废
颓废
废墟
废除
废纸
