Bản dịch của từ 废渣 trong tiếng Anh
废渣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
废渣 (Danh từ)
【fèi zhā】
01
Solid waste or residue produced during industrial manufacturing that has no use in the production process.
工业生产中所产生的对本生产过程没有用的固态物质
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废渣
fèi
废
zhā
渣
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 廢, 廃
- Hình thái radical:
- ⿸,广,发
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俷
狒
䑔
费
砩
痱
䛍
䤵
曊
䆏
鼣
櫠
廉
㢈
廚
廉
度
序
廔
庑
廓
㢕
床
底
沽
妺
枤
𠂳
彿
炗
垅
呥
枑
㚹
抦
畃
废话
废物
废物
报废
废弃
作废
颓废
废墟
废除
废纸
