Bản dịch của từ 废碱 trong tiếng Anh

废碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废碱 (Danh từ)

fèi jiǎn
01

Waste alkali; alkaline waste produced as a byproduct in industrial processes that contains alkaline substances and requires treatment.

废碱是指在工业生产过程中产生的含有碱性物质的废弃物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废碱

fèi

jiǎn

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép