Bản dịch của từ 废话连篇 trong tiếng Anh

废话连篇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废话连篇 (Thành ngữ)

fèi huà lián piān
01

Long-winded, full of unnecessary words, rambling

冗长且漫无目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Endless nonsense; a long string of useless talk

一堆废话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废话连篇

fèi

huà

lián

piān

Các từ liên quan

废业
废举
连一不二
连一接二
连一连二
连七
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép