Bản dịch của từ 废钢 trong tiếng Anh

废钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废钢 (Danh từ)

fèi gāng
01

Scrap steel; steel waste produced during manufacturing or discarded after use, suitable for recycling.

废钢,指的是钢铁厂生产过程中不成为产品的钢铁废料(如切边、切头等)以及使用后报废的设备、构件中的钢铁材料,成分为钢的叫废钢;成分为生铁的叫废铁,统称废钢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废钢

fèi

gāng

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép