Bản dịch của từ 庤 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Danh từ)

zhì
01

An ancient official office in charge of county granaries.

古代的吏署名称,管理县衙仓库的官署。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

zhì
01

In ancient times, to guard or manage.

古代指守护,管理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庤
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
𤲵, 𤲔, 䝰
Hình thái radical:
⿸,广,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép