Bản dịch của từ 度数 trong tiếng Anh

度数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨˋduthanh huyền

度数 (Danh từ)

dù shù
01

Degree; concentration measured by units of degree, such as alcohol content or temperature level.

按度计算的数曰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 度数

shù

度
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨˋ, ㄉㄨㄛˊ】【ĐỘ, ĐẠC】
Các biến thể:
剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép