Bản dịch của từ 度日 trong tiếng Anh

度日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊduothanh sắc

度日 (Động từ)

dù rì
01

To live through days, especially in hardship; to struggle day by day

过日子 (多指在困境中)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 度日

度
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ, ㄉㄨˋ】【ĐẠC, ĐỘ】
Các biến thể:
剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép