Bản dịch của từ 度过 trong tiếng Anh
度过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
度过 (Động từ)
【dù guò】
01
To spend or get through a period of time, especially a difficult one
生活了一段时间
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To spend or pass (time) through activities like work, life, entertainment, or rest
让时间在工作、生活、娱乐、休息中消失
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 度过
dù
度
guò
过
Các từ liên quan
度世
度假
度假村
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ, ㄉㄨˋ】【ĐẠC, ĐỘ】
- Các biến thể:
- 剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荰
肚
䟻
㡯
杜
秺
靯
晵
䲧
妒
䅊
姤
䁟
敚
仛
痥
鐸
喥
㣞
剫
奪
鈬
䄍
敓
㢒
廲
㡷
㢎
㡸
庤
㡾
府
廬
庿
庮
㢆
荍
柊
垳
疧
竾
𠈺
贴
㛈
穽
胥
䖠
哘
揣度
猜度
忖度
测度
程度
温度
速度
态度
度过
角度
制度
度假
过度
季度
