Bản dịch của từ 座谈 trong tiếng Anh
座谈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
座谈 (Động từ)
【zuò tán】
01
To have an informal discussion or exchange of views
比较随便和不拘形式地讨论
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座谈
zuò
座
tán
谈
Các từ liên quan
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
- Các biến thể:
- 坐, 𠱯
- Hình thái radical:
- ⿸,广,坐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘴
諎
袏
坐
岝
㣱
怍
䔘
㑅
祚
㭮
㘀
庯
㢆
廘
庫
廒
㡼
㡱
㡸
廡
㢊
庍
庀
读
畜
浜
䣋
哿
馁
恳
㖞
羔
挶
烤
庪
讲座
座位
插座
星座
硬座
座楼
座椅
底座
座机
让座
