Bản dịch của từ 庨 trong tiếng Anh
庨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
庨 (Tính từ)
【xiāo】
01
(in ~豁) towering and deep, like 'beside the road there is an abyss, a deep mountain ravine.'
〔~豁(huō)〕高峻深邃,如“路侧有绝涧,闸閜~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The appearance of a house that is tall and deep.
房屋高深的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
