Bản dịch của từ 庨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāo
01

(in ~) towering and deep, like 'beside the road there is an abyss, a deep mountain ravine.'

〔~豁(huō)〕高峻深邃,如“路侧有绝涧,闸閜~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The appearance of a house that is tall and deep.

房屋高深的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庨
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𨴹
Hình thái radical:
⿸,广,孝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép