Bản dịch của từ 庨窌 trong tiếng Anh

庨窌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

庨窌 (Danh từ)

xiāo jiào
01

A description of profound/deep space; the vast, unfathomable appearance of the sky or space

深空貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庨窌

xiāo

jiào

Các từ liên quan

庨豁
庨
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𨴹
Hình thái radical:
⿸,广,孝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép