Bản dịch của từ 庫 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

(Danh từ)

01

Armory, a place storing military weapons and chariots

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Storehouse; warehouse

後泛指貯物的屋舍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wineshop

宋時酒肆稱庫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(Ideogrammic compound: from 广 (broad house) and (vehicle), originally a place storing military vehicles and weapons)

(會意。從廣(yǎn),表示與房屋有關,從車。兵車藏在房屋一類的建築內,表示是儲藏武器戰車的地方。本義:軍械庫,收藏兵器和兵車的處所)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Jail

監獄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Coulomb

電量單位「庫侖」的簡稱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庫
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
厙, 库
Hình thái radical:
⿸,广,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép