Bản dịch của từ 庭 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

(Danh từ)

tíng
01

Household; family; home (the domestic unit)

家庭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Courtroom; court where legal cases are heard

审理案件的处所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Courtyard; open yard in front of the main house

正房前的院子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Main hall; central courtyard; front room (the principal interior space of a house/building)

正房;厅堂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
Hình thái radical:
⿸,广,廷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép