Bản dịch của từ 庱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

(Danh từ)

chěng
01

An ancient place name — a historical locality corresponding to present-day Danyang (丹阳), Jiangsu Province.

古地名,在今江苏省丹阳东

Ví dụ
02

Surname Chěng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庱
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SẢNH】
Hình thái radical:
⿸广夌
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép