Bản dịch của từ 庵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

(Danh từ)

ān
01

Small thatched hut; simple rustic hermitage

小草屋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Small Buddhist nunnery; nun's hermitage

佛寺 (多指尼姑住的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

庵
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AM】
Các biến thể:
奄, 厂, 广, 盦, 菴, 蓭, 𠪎, 𢊊, 葊
Hình thái radical:
⿸,广,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép