Bản dịch của từ 庵主 trong tiếng Anh

庵主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

庵主 (Danh từ)

ān zhǔ
01

The head (abbot/abbess) or chief monk/nun in charge of a small temple/monastic retreat

僧尼寺主的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Head (abbot) of a nunnery; the superior of a Buddhist nunnery

尼寺的住持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庵主

ān

zhǔ

庵
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AM】
Các biến thể:
奄, 厂, 广, 盦, 菴, 蓭, 𠪎, 𢊊, 葊
Hình thái radical:
⿸,广,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép