Bản dịch của từ 庵舍 trong tiếng Anh

庵舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

庵舍 (Danh từ)

ān shè
01

A mourning hut or temporary dwelling built beside a grave for keeping vigil during mourning (archaic)

墓庐,用以守丧居住的房屋。。南齐书.卷四十六.王秀之传:「父卒,为庵舍于墓下持丧,服阕复职。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庵舍

ān

shě

庵
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AM】
Các biến thể:
奄, 厂, 广, 盦, 菴, 蓭, 𠪎, 𢊊, 葊
Hình thái radical:
⿸,广,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép