Bản dịch của từ 庶 trong tiếng Anh
庶
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
庶 (Trạng từ)
【shù】
01
Illegitimate/secondary (child or spouse of concubine); junior branch of a family under patriarchal clan rules
宗法制度下指家庭的旁支 (跟''嫡''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To cool (food or drink); let something lose heat
把热的东西放一会儿, 使温度降低
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
So that; in order to; for the purpose of avoiding (something) — expresses intent or purpose, often in classical/formal Chinese (e.g., “庶免……” = “so as to avoid …”).
庶几乎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Numerous; many; a large number (used for people or things)
众多
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩱
竪
㷂
竖
䉀
錰
怸
鏣
裋
豎
䎉
㲓
庑
㢐
㢌
庅
㡸
廊
㢄
库
庼
庄
庽
㡿
婔
殑
偸
崦
啳
㼨
累
菍
朙
菛
屛
珳
庶务
富庶
庶民
庶子
庶女
庶乎
黎庶
庶几
庶母
士庶
