Bản dịch của từ 庶兄弟 trong tiếng Anh

庶兄弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

庶兄弟 (Danh từ)

shù xiōng dì
01

Many brothers; the group of brothers

1.众兄弟。

Ví dụ
02

Half-brother born of a concubine or secondary wife; a brother of the same father but different mother (especially an elder half-brother born of a lesser wife)

2.庶出之兄弟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庶兄弟

shù

xiōng

Các từ liên quan

庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
庶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỨ】
Các biến thể:
庻, 𠦜, 𠩽, 𠪌, 𠪛, 𠪜, 𢈎, 𢉙, 𤈲, 𠪤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép